dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

p^

  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»

Words Containing "p^"

phân tán
phân thân
phản thân
phán thán
phản thần
Phan Thanh Giản
phân thức
phản thùng
phần thưởng
phân thủy
phân thùy
phản thuyết
phân tích
phân tiết
phản tỉnh
phân tính
phân tính học
phản tọa
Phận tóc da
phản trắc
phần trăm
phân trần
phấn trần
phân tranh
phân tro
phân trụ
phán truyền
phân tử
phân từ
phần tử
phân tử gram
phân tử khối
phân tử lượng
phân tươi
phân ủ
phẫn uất
phần ứng
phản ứng
phá nước
phân ưu
phân vai
phân vân
Phan Văn Trị
phân vị
phần việc
phân vô cơ
phân vua
phân vùng
phản xạ
phản xạ học
phân xanh
phản xạ đồ
phán xét
phân xử
phán xử
phân xưởng
phao
phào
pháo
pháo đài
pháo đại
pháo đài bay
pháo đập
pháo binh
pháo bông
pháo cao xạ
phao câu
pháo cối
pháo dây
pháo hạm
pháo hiệu
pháo hoa
phao khí
pháo kích
pháo lệnh
Phả đồng
phao ngôn
pháo đội
pháo ống lệnh
phao phí
pháo sáng
phao tang
pháo tép
pháo thăng thiên
pháo thủ
pháo thuyền
phao tiêu
pháo tiểu
phao tin
pháo tre
  • ««
  • «
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...